đồ nghề /gɪər/ Noun
- English
- gear
- Italiano
- attrezzatura
Example
- Sử dụng cẩu thả có thể làm hỏng **bánh răng** (đồ nghề / phụ tùng) của ly hợp.
- Careless use of the clutch may damage the gears.
- Trong ngữ cảnh này, 'bánh răng' là chính xác nhất cho bộ phận cơ khí.