ghi lại / bắt giữ Ghi lại Noun

English
capture
Italiano
catturare

Example

  • Anh ấy đã thoát khỏi [Sự bắt giữ] (capture) của quân địch trong ba ngày.
  • He evaded capture for three days.
  • Nhấn mạnh sự thoát ly khỏi sự kiểm soát vật lý.