gia đình /zaj˧˨ʔ diŋ˨˩/ Adjective
- English
- family
- Italiano
- famiglia
Example
- Chúng tôi đang tìm kiếm một chiếc xe hơi gia đình (xe hơi *dành cho* gia đình / xe hơi *nhà mình*) có thêm tính năng an toàn.
- We are looking for a family car with extra safety features.
- Trong tiếng Việt, 'xe hơi gia đình' là cụm từ cố định, không cần thêm giới từ.