giá vé /zaj veɪ/ Noun
- English
- fare
- Italiano
- fare (verbo) / tariffa (sostantivo)
Example
- Giá vé [Giá vé] / [Tiền xe] / [Chi phí đi lại] của xe buýt đã tăng mười phần trăm.
- The bus fare has increased by ten percent.
- Dùng 'Giá vé' là chuẩn mực nhất cho xe buýt.