giai điệu giai điệu Noun
- English
- melody
- Italiano
- melodia
Example
- Cô ấy ngân nga một [giai điệu / điệu nhạc / khúc nhạc] nhẹ nhàng trong lúc làm việc.
- She hummed a soft melody while she worked.
- Giai điệu là lựa chọn trang nhã nhất cho hành động ngân nga.