giải thưởng / phần thưởng /zəɪ̯˧˥ tʰɨəŋ˧˥/ Noun

English
prize
Italiano
premio

Example

  • Cô ấy đã được trao **Giải thưởng** (Nobel Hòa bình) danh giá.
  • She was awarded the Nobel Peace Prize.
  • Dùng 'trao' (award) là động từ chuẩn cho giải thưởng lớn.