giám đốc / đạo diễn Giám đốc Noun
- English
- director
- Italiano
- direttore
Example
- Bà ấy được bổ nhiệm làm [Giám đốc / Giám đốc / Người quản lý cấp cao] không điều hành gần đây.
- She was recently appointed as a non-executive director.
- Trong kinh doanh, 'non-executive director' là thành viên hội đồng quản trị không tham gia điều hành hàng ngày.