gian nan /zian nan/ Adjective

English
arduous
Italiano
faticoso

Example

  • Việc leo lên đỉnh núi đó thực sự là một thử thách **gian nan** (khó khăn / gian khổ / gian truân) đã thử thách sức bền của họ.
  • Climbing the mountain was an arduous task that tested their endurance.
  • Nhấn mạnh sự thử thách về thể chất và tinh thần.