giao tiếp Giao tiếp Adjective
- English
- spoken
- Italiano
- parlato
Example
- Chúng ta cần tập trung vào kỹ năng **giao tiếp** (bằng lời / nói / lời nói) tiếng Anh của mình.
- We need to focus on our spoken English skills.
- Nhấn mạnh kỹ năng thực hành, không phải ngữ pháp viết.