giấu /zau˧˩˧/ Động từ

English
hide
Italiano
nascondere

Example

  • Anh ấy đã **giấu** (che giấu / ẩn / giấu nhẹm) lá thư trong ngăn kéo.
  • He hid the letter in a drawer.
  • Hành động vật lý, cần tân ngữ trực tiếp.