gồ ghề / trắc trở /ɡô ğơơê/ Adjective

English
rough
Italiano
ruvido / tosto

Example

  • Lưỡi mèo có cảm giác rất **thô ráp** (Gồ ghề / Nhám / Thô ráp) khi liếm tay tôi.
  • The cat's tongue felt very rough.
  • Nhấn mạnh kết cấu vật lý không mịn.