cười toe toét / nhếch mép [kʊəi tɔ tɛt] / [ɲeʔ mɛp] Noun
- English
- grin
- Italiano
- sorriso sornione
Example
- Cô ấy trao cho tôi [Nụ cười toe toét] (Cười toe toét / Nhếch mép / Nụ cười rộng) khi thấy món quà.
- She gave a broad grin when she saw the gift.
- Thể hiện sự vui mừng không giấu giếm.