hàm ý /haːm˧˩˧ ʔiː˧˦/ Noun
- English
- implication
- Italiano
- implicazione
Example
- Họ đã không xem xét **hàm ý** (ngụ ý / hệ quả / ý tứ) rộng hơn của hành động đó.
- They failed to consider the wider implications of their actions.
- Dùng 'hàm ý' vì đây là sự suy luận về tác động.