hạn chót Hạn chót Noun

English
deadline
Italiano
scadenza

Example

  • Tôi thích làm việc theo **hạn chót** (thời hạn cuối cùng / kỳ hạn chót / chốt sổ) hơn.
  • I prefer to work to a deadline.
  • Thể hiện sở thích cá nhân về cách quản lý công việc.