hạn hán Hạn hán Noun

English
drought
Italiano
siccità

Example

  • Nông dân đang đối mặt với cảnh điêu đứng sau hai năm **hạn hán** khốc liệt.
  • Farmers are facing ruin after two years of severe drought.
  • Sử dụng 'khốc liệt' để nhấn mạnh mức độ của hạn hán.