hàng hóa Hàng hóa Noun

English
goods
Italiano
beni

Example

  • Cửa hàng bán nhiều loại **Hàng hóa** ([Hàng hóa] / [Vật phẩm] / [Đồ đạc]) gia dụng.
  • The shop sells a variety of household goods.
  • Dùng 'Hàng hóa' để bao quát mọi thứ từ đồ nhựa đến đồ điện tử.