hàng năm Hàng năm Adverb
- English
- annually
- Italiano
- annualmente
Example
- Triển lãm được tổ chức **hàng năm** (thường niên / mỗi năm một lần) tại trung tâm thành phố.
- The exhibition is held annually.
- Sử dụng 'hàng năm' tạo cảm giác sự kiện này là một phần cố định của lịch trình.