hạt nhân / cốt lõi Hạt nhân Adjective
- English
- nuclear
- Italiano
- nucleare
Example
- Đất nước này phụ thuộc nặng nề vào năng lượng [Hạt nhân] (Hạt nhân / Nguyên tử / Cốt lõi).
- The country relies heavily on nuclear power.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính kỹ thuật.