hệ thống /hɛː˧˨ʔ tʰoŋ˧˦/ Noun

English
system
Italiano
sistema

Example

  • Cải cách **Hệ thống** (cơ chế / quy trình) giáo dục quốc gia là điều thiết yếu.
  • Reform of the country's education system is essential.
  • Nhấn mạnh tính toàn diện và cấu trúc của sự thay đổi.