hét Hét Danh từ
- English
- scream
- Italiano
- gridare / urlare
Example
- Một **tiếng hét** (tiếng hét / tiếng la / tiếng thét) bất ngờ vang vọng khắp hành lang.
- A sudden scream echoed through the hall.
- Tiếng Việt dùng 'tiếng' làm đơn vị đo lường cho âm thanh.