hiện hành Hiện hành Adjective

English
current
Italiano
attuale

Example

  • Chiếc vòng cổ này trị giá hơn 5.000 đô la theo giá **hiện hành** (hiện tại / đang diễn ra / lúc này).
  • The necklace would be worth over $5,000 at current prices.
  • Dùng 'giá hiện hành' là cách nói chuẩn xác trong giao dịch.