hiện thân [ɪmˈbɒdi] Verb

English
embody
Italiano
incarnare

Example

  • Vận động viên đó **hiện thân** (hóa thân / gói trọn / thể hiện trọn vẹn) tinh thần thể thao cao thượng.
  • The athlete embodies the spirit of fair play.
  • Nhấn mạnh sự hòa quyện tuyệt đối giữa người và tinh thần.