hồ bơi Hồ bơi Noun

English
pool
Italiano
piscina

Example

  • Khách sạn có [Hồ bơi / Bể bơi / Bể tắm] ngoài trời rất đẹp.
  • The hotel has a beautiful outdoor pool.
  • Sử dụng 'Hồ bơi' mang tính trang nhã hơn.