hộ gia đình /həw˧˨ʔ ʒaː˧˨ʔ ɗiŋ˨˩˧/ Noun

English
household
Italiano
nucleo familiare

Example

  • Hầu hết các [Hộ gia đình] (Nhà cửa / Gia đình) hiện nay đều sở hữu ít nhất một chiếc xe hơi.
  • Most households now own at least one car.
  • Dùng 'Hộ gia đình' vì đây là thống kê về sở hữu tài sản.