hòa nhập Hòa nhập Verb
- English
- integrate
- Italiano
- integrare
Example
- Các chương trình này sẽ **Hòa nhập** (Hòa quyện / Nhập cuộc / Gắn kết) với phần mềm hiện tại của bạn.
- These programs will integrate with your existing software.
- Trong kỹ thuật, 'Tích hợp' cũng được chấp nhận nhưng 'Hòa nhập' nghe tự nhiên hơn.