hòa quyện /blɛnd/ Noun

English
blend
Italiano
fondere

Example

  • Cà phê này là **sự hòa quyện** (hòa quyện / pha trộn / hợp nhất) của hạt Arabica và Robusta.
  • This coffee is a blend of Arabica and Robusta beans.
  • Nhấn mạnh sự cân bằng hương vị.