hoàn cảnh Hoàn cảnh Danh từ

English
circumstance
Italiano
circostanza

Example

  • Cảnh sát cho biết không có *hoàn cảnh* đáng ngờ nào xung quanh cái chết của cậu bé.
  • Police said there were no suspicious circumstances surrounding the boy's death.
  • Dùng 'hoàn cảnh' để chỉ sự thiếu vắng dấu hiệu bất thường.