hội đồng xét xử /ˌtrɪˈbjuːnəl/ Noun
- English
- tribunal
- Italiano
- tribunale
Example
- Ủy ban tài phán quốc tế [Hội đồng xét xử / Ủy ban tài phán / Ban hội thẩm chuyên môn] đã điều tra các cáo buộc.
- The international tribunal investigated the allegations.
- Nhấn mạnh tính quốc tế và thẩm quyền cao.