hồi ký /həw˧˧ kʲi˧˧/ Noun
- English
- memoir
- Italiano
- ricordo
Example
- Nữ diễn viên đã phát hành một cuốn [Hồi Ký (Tự thuật / Chuyện đời tôi)] kể hết mọi chuyện vào mùa xuân năm ngoái.
- The actress released a tell-all memoir last spring.
- Sử dụng 'kể hết mọi chuyện' (tell-all) để nhấn mạnh tính chất phơi bày.