hỗn độn /hown˧˨ʔ dɔn˧˨ʔ/ Noun

English
mess
Italiano
casino

Example

  • Bọn trẻ để lại phòng khách **như cái chợ vỡ** (bãi chiến trường / rối tung rối mù) sau buổi tiệc.
  • The kids left the playroom in a total mess.
  • Dùng 'như cái chợ vỡ' để nhấn mạnh sự bừa bộn do nhiều người gây ra.