hút / dở tệ /sʌk/ Verb

English
suck
Italiano
succhiare / fare schifo

Example

  • Em bé đang [Hút] (mút / bú) sữa mẹ.
  • The baby started to suck the milk from the bottle.
  • Trong ngữ cảnh trẻ em, 'bú' hoặc 'mút' tự nhiên hơn 'hút'.