cái kệ /kɛʔ/ Noun
- English
- shelf
- Italiano
- mensola
Example
- Tôi giúp anh ấy lắp đặt *cái kệ* (giá đỡ / ngăn ngang) trong phòng ngủ.
- I helped him put up some shelves in his bedroom.
- Dùng 'lắp đặt' (install) là tự nhiên nhất cho hành động gắn kệ lên tường.