khắc nghiệt / nghiêm khắc /kʰak̚˧˥ ŋiəp̚˧˥/ Adjective

English
harsh
Italiano
severo

Example

  • Hình phạt đó [khắc nghiệt] và không công bằng.
  • The punishment was harsh and unfair.
  • Dùng 'khắc nghiệt' vì nó ám chỉ sự thiếu nhân đạo trong luật lệ.