khảo sát /kʰaʊ˧˨ʔ saːt̚˧˥/ Noun
- English
- poll
- Italiano
- sondaggio
Example
- Công ty đã tiến hành một cuộc [khảo sát] để xem khách hàng muốn gì.
- The company conducted a poll to see what customers wanted.
- Dùng 'khảo sát' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh kinh doanh.