khiếm khuyết khiếm khuyết Adjective
- English
- flawed
- Italiano
- difettoso / imperfetto
Example
- Viên kim cương đó **khiếm khuyết** (có khiếm khuyết / chưa toàn vẹn / có vết rạn) một phần nhỏ gần như không thể nhìn thấy.
- The diamond had a small, barely visible flawed section.
- Nhấn mạnh sự nhỏ bé của khuyết điểm.