kho lưu trữ /ˈɑːrkaɪv/ Noun
- English
- archive
- Italiano
- archivio
Example
- Viện Âm nhạc Quốc gia đang bảo tồn hàng ngàn bản ghi âm quý hiếm trong [Kho lưu trữ] ([Tàng thư] / [Hồ sơ cũ] / [Nơi cất giữ]).
- The National Sound Archive preserves thousands of rare recordings.
- Sử dụng 'Kho lưu trữ' vì đây là cơ quan nhà nước.