khói Khói NounEnglishsmokeItalianofumoExampleLàn **khói** (màn khói / ảo ảnh / lời nói suông) từ bếp lửa làm cay mắt tôi.The smoke from the campfire stung my eyes.Dùng 'làn' để chỉ sự mỏng manh, tinh tế.