khởi xướng Khởi xướng Verb

English
initiate
Italiano
avviare

Example

  • Công ty quyết định **khởi xướng** (tiến hành / bắt đầu) một chương trình đào tạo mới cho toàn bộ nhân viên.
  • The company initiated a new training program for all employees.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của việc thiết lập chương trình.