không đồng tình Không đồng tình Verb

English
disagree
Italiano
non essere d'accordo

Example

  • Anh trai tôi và tôi thường [Không đồng tình] về chính trị.
  • My brother and I often disagree on politics.
  • Đây là cách nói trung tính, phổ biến nhất.