không vui /kʰəwŋ˧˥ vuj˧˥/ Adjective

English
unhappy
Italiano
scontento

Example

  • Anh ấy trông rõ ràng *không vui* (buồn rười rượi / phiền lòng) trong buổi phỏng vấn.
  • He looked visibly unhappy during the interview.
  • Nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài.