khuynh hướng tính dục Khuynh hướng tính dục Noun

English
sexuality
Italiano
sessualità

Example

  • Cô ấy cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh sau khi chấp nhận **Khuynh hướng tính dục** (Bản dạng giới / Màu sắc riêng / Sống thật) của mình.
  • She felt empowered after coming to terms with her sexuality.
  • Nhấn mạnh sự tự chấp nhận (self-acceptance).