kích thước Kích thước Noun
- English
- dimension
- Italiano
- dimensione
Example
- Chúng ta cần đo **Kích thước** (Số đo / Phạm vi / Tầm vóc) của căn bếp trước khi đặt tủ mới.
- We measured the dimensions of the kitchen before buying the cabinets.
- Dùng 'Kích thước' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.