kiểm soát Kiểm soát Noun
- English
- control
- Italiano
- controllo
Example
- Đảng đó hy vọng giành được [Kiểm soát] (Sự điều khiển / Quyền lực) của hội đồng trong cuộc bầu cử tới.
- The party expects to gain control of the council in the next election.
- Dùng 'giành quyền kiểm soát' là cụm từ rất tự nhiên.