kim cương Kim cương Noun

English
diamond
Italiano
diamante

Example

  • Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **Kim cương** (Ngọc quý / Đá quý / Bảo vật) lộng lẫy tại buổi dạ tiệc.
  • She wore a stunning diamond necklace to the gala.
  • Kim cương là lựa chọn số một cho trang sức cao cấp.