kinh điển / cổ điển /kɪŋ˧˧ ɗiən˧˧/ Tính từ

English
classic
Italiano
classico

Example

  • Cuốn tiểu thuyết này là một câu chuyện **Kinh điển** (Bất hủ / Vàng son / Chuẩn mực) về sự cứu chuộc.
  • The novel is a classic tale of redemption.
  • Nhấn mạnh giá trị văn học sâu sắc.