kinh nghiệm / trải nghiệm Kinh nghiệm Noun
- English
- experience
- Italiano
- esperienza
Example
- Cô ấy có nhiều **kinh nghiệm** (vốn liếng / thâm niên / sự hiểu biết) trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm.
- She has years of experience in software engineering.
- Dùng 'kinh nghiệm' vì đây là kỹ năng chuyên môn.