kinh tế /kɪŋ˧˥ tɛ˧˥/ Adjective
- English
- economic
- Italiano
- economico
Example
- Họ đã thảo luận về các vấn đề xã hội, **kinh tế** (tài chính / thị trường / quốc kế) và chính trị.
- They discussed social, economic and political issues.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất, liệt kê các lĩnh vực.