kỳ thi /kɪə˧ ti˧/ Noun

English
examination
Italiano
esame

Example

  • Những thí sinh đỗ [Kỳ thi] sẽ được thông báo qua thư.
  • Successful candidates in GCSE examinations will be notified by mail.
  • Dùng 'Kỳ thi' vì đây là sự kiện lớn, có kết quả chính thức.