làm cho mờ ảo /ˈɒbfəskeɪt/ Động từ

English
obfuscate
Italiano
offuscare

Example

  • Tuyên bố của người phát ngôn chỉ càng **làm cho mờ ảo** (che khuất / làm rối / nói nước đôi) sự thật.
  • The spokesperson's statement only served to obfuscate the facts.
  • Nhấn mạnh sự cố ý làm mọi thứ rối rắm hơn.