lâm thời Lâm thời Adjective
- English
- interim
- Italiano
- transitorio
Example
- Ban điều hành đã cử một Giám đốc **Lâm thời** (tạm quyền / giữa kỳ / chờ thay thế) điều hành cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.
- The interim government will hold power until the elections.
- Sử dụng 'Lâm thời' để nhấn mạnh tính chính thức của sự thay thế.